Cham Chu

Học thuật
Thân thiện
Cham Chu

Chúng tôi đi bộ đường dài qua khu vực Cham Chu để ngắm cảnh rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một vùng núi: "Cham Chu" tên gọi của một dãy núi hoặc vùng núi thuộc địa phận tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam.
    • Địa danh cụ thể: Chỉ khu vực núi nằm trong phạm vi giữa hai con sông lớn sông sông Gâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dãy núi Cham Chu địa hình hiểm trở.
    • Rừng nguyên sinhvùng Cham Chu rất giàu tài nguyên sinh học.
    • Khu bảo tồn thiên nhiên tại vùng núi Cham Chu đang được quản lý chặt chẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vùng núi Cham Chu": Cụm từ thường dùng để chỉ đầy đủ chính xác địa danh này, nhấn mạnh thuộc tính một vùng núi.

    • Vùng núi Cham Chu được bao bọc bởi sông sông Gâm.
  • "Đỉnh Cham Chu": Dùng để chỉ điểm cao nhất của dãy núi này.

    • Đỉnh Cham Chu cao 1587 mét so với mực nước biển.
Biến thể từ gần giống
  • Núi Cham Chu: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "dãy núi Cham Chu" hoặc "vùng núi Cham Chu".
  • Dãy Cham Chu: Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm một dãy núi.
Thông tin địa liên quan
  • Vị trí: Nằmtỉnh Tuyên Quang, giữa sông (phía tây) sông Gâm (phía nam đông).
  • Diện tích: Khoảng 775 km².
  • Độ cao đỉnh: 1587m.
  • Giới hạn: Phía bắc đông giáp các nhánh của Ngòi Quẵng; phía nam giáp sông Gâm; phía tây giáp sông .
  • Đặc điểm sinh thái: rừng nhiệt đới ẩm.
Cham Chu

Chúng tôi đi bộ đường dài qua khu vực Cham Chu để ngắm cảnh rừng.

  1. Vùng núitỉnh Tuyên Quang, nằm giữa sông sông Gâm. Giới hạn phía bắc phía đông các nhánh của Ngòi Quẵng, phụ lưu của sông Gâm, phía nam sông Gâm, phía tây - sông . Diện tích khoảng 775km2, đỉnh cao 1587m. Rừng nhiệt đới ẩm

Từ gần giống

Từ chứa "Cham Chu"